--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sư cô
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sư cô
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sư cô
+
(ít dùng) như ni cô
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "sư cô"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"sư cô"
:
sa cơ
sá chi
sao chế
sao cho
sắc chỉ
sâu cay
sổ cái
sổ chi
sơ cảo
sơ chế
more...
Lượt xem: 469
Từ vừa tra
+
sư cô
:
(ít dùng) như ni cô
+
mô tê
:
Chẳng biết mô tê gì cả
+
mô tả
:
to describe
+
sự cố
:
break-downxem xét sự cốto examine the break-down
+
chuộc
:
To redeem, to ransomchuộc đám ruộng cầm cố cho địa chủto redeem a plot of land mortgaged to a landlordchuộc một người bị bắt cócto ransom (to redeem, to pay a ransom for) a kidnapped personlập công chuộc tộito accomplish a distinguished service and redeem one's offence